2 maccabees

Định nghĩa

2 Maccabees một danh từ riêng (tên riêng) dùng để chỉ một cuốn sách trong bộ Sách Ngụy thư (Apocrypha) của Kinh Thánh. Cuốn sách này mô tả cuộc đời các chiến công của Judas Maccabaeus, một nhà lãnh đạo quân sự Do Thái trong cuộc nổi dậy chống lại đế chế Seleucid.

dụ sử dụng
  • (Sách 2 Maccabees không được đưa vào bộ Kinh Thánh của đạo Tin Lành.)
  • (Các học giả thường nghiên cứu 2 Maccabees để tìm hiểu các tường thuật lịch sử về cuộc nổi dậy Maccabean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the narrative of 2 Maccabees": câu chuyện kể trong sách 2 Maccabees.

    • The narrative of 2 Maccabees emphasizes the role of divine intervention. (Câu chuyện kể trong 2 Maccabees nhấn mạnh vai trò của sự can thiệp thần thánh.)
  • "to cite 2 Maccabees": trích dẫn sách 2 Maccabees.

    • The theologian cited 2 Maccabees as evidence for the belief in resurrection. (Nhà thần học đã trích dẫn 2 Maccabees như bằng chứng cho niềm tin vào sự phục sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • 1 Maccabees (danh từ riêng): cuốn sách đầu tiên trong cùng bộ sách Ngụy thư, mô tả các sự kiện lịch sử tương tự.

    • Unlike 2 Maccabees, 1 Maccabees focuses more on military strategy. (Không giống 2 Maccabees, 1 Maccabees tập trung nhiều hơn vào chiến lược quân sự.)
  • Maccabees (danh từ riêng, số nhiều): tên gọi chung cho bộ sách gồm 1 2 Maccabees.

    • The Maccabees are considered part of the Apocrypha. (Các sách Maccabees được coi một phần của Sách Ngụy thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách Ngụy thư Maccabees (cụm danh từ): tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • The Second Book of Maccabees (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ bằng tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • "the Maccabean revolt": cuộc nổi dậy Maccabean, sự kiện lịch sử được mô tả trong sách.
    • The Maccabean revolt is the central theme of 2 Maccabees. (Cuộc nổi dậy Maccabean chủ đề trung tâm của 2 Maccabees.)
Thành ngữ liên quan
  • "Maccabean spirit": tinh thần Maccabean, chỉ lòng dũng cảm, kiên trung đấu tranh cho tự do tôn giáo.
    • The community showed a Maccabean spirit in defending their faith. (Cộng đồng đã thể hiện tinh thần Maccabean trong việc bảo vệ đức tin của họ.)